Pinyin:

Tổng quan

đồ chơi có dạng con quay với hai đầu nhọn

尜儿 · 尜尜

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggaa1
Chú âmˊ
Hán ngữ Trung cổkrat

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尜 一种儿童玩具,两头尖,中间大。也叫尜儿”、尜尜” 尜,小儿戏物。--《字汇补·小部》 胡同名 尜,胡同名。--《字汇补》 尜 像纺锤的,两头尖,中间大 尜gá同"嘎"。见"嘎"。

Eng

  • CC-CEDICT toy formed of a spindle with two sharp ends

Nguồn gốc

top-mid-bottom

Khang Hy

【字彙補】音未詳。小兒戲物。又衚衕名。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 嘎