尜尜

gá ga

Pinyin: gá ga

Tổng quan

đồ chơi hình trục có hai đầu nhọn | món xiên (như bắp ngô)

Cấu tạo: +

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ chơi hình trục có hai đầu nhọn | món xiên (như bắp ngô)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种两头尖,中间大的玩具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种两头尖,中间大的玩具。

Eng

  • CC-CEDICT toy formed of a spindle with two sharp ends|brochette (such as corncob)
  • Cihui toy formed of a spindle with two sharp ends; brochette (such as corncob)