尷
giamNôm giam
Hán Việt: giam · Pinyin: jiān · Nôm: giam
Tổng quan
Một dạng của [尲]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiān |
|---|---|
| Hán Việt | giam |
| Âm Nôm | giam |
| Quảng Đông | gaam1 |
| Nhật Bản | KAN |
| Chú âm | ㄍㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | kram |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Một dạng của [尲]
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 (一)之又音。
Eng
- CC-CEDICT used in 尷尬, 尴尬[gan1 ga4]
Nguồn gốc
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 凲 · 尶 · 魐 · 𡰉 · 𡰛 · 凲 · 尲 · 尴 · 尶 · 魐 · 尴 · 尲