Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:vậtTổng nét: 7Bộ:sơn 山(+4 nét)Hình thái:⿰山勿Nét bút:丨フ丨ノフノノThương Hiệt: UPHH (山心竹竹)Unicode:U+5C89Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡛁𠖳粅圽吻Không hiện chữ? Dáng núi cao — Cao ngất. quật vật 崛岉

崛岉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngmat6
Nhật BảnBUTSU
Hán ngữ Trung cổmyot
Phản thiết文拂切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岉wù 1.见"崛岉"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤文拂切,音勿。崛岉,高貌。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn