崛岉

jué wùQUẬT VẬT

Hán Việt: QUẬT VẬT · Pinyin: jué wù

Tổng quan

Vượt cao lên

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高耸貌。

Cấu tạo: 崛 (quật) + 岉

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vượt cao
  • Tần suất từ Vượt cao lên.; ượt cao lên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高耸貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

崛多 · 崛山 · 崛立 · 崛起 · 崛地而起 · 崛兴 · 崛出 · 崛奇