峲
Pinyin: lǐ
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:sơn 山(+7 nét)Hình thái:⿱山利Nét bút:丨フ丨ノ一丨ノ丶丨丨Thương Hiệt: UHDN (山竹木弓)Unicode:U+5CF2Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):リ (ri) 𡸉Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | lei5 |
| Nhật Bản | YAMANONARABUSAMA |
| Phản thiết | 良以切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 峲lǐ 1.山逐行貌。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙】良以切,音里。山逐行也。【正字通】峛字之譌。
Tự hình
- Khải thư