岌峲

jí lǐ

Pinyin: jí lǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。

Cấu tạo: 岌 (ngập) + 峲

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。

Từ liên quan

Gần nghĩa

岌岌 · 岌嶪 · 岌岌可危 · 岌峇 · 岌峨 · 岌峩 · 岌嶷 · 岌巌