què

Pinyin: què

Tổng quan

Tổng nét: 10Bộ:sơn 山(+7 nét)Hình thái:⿰山角Nét bút:丨フ丨ノフノフ一一丨Thương Hiệt: XUNBQ (重山弓月手)Unicode:U+5D05Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

峣崅 · 硗崅

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinquè
Quảng Đônggok3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 崅què 1.见"峣崅"。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư