硗崅 qiāo què Pinyin: qiāo què Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.土地坚硬瘠薄。 Cấu tạo: 磽 (khao) + 崅Pinyinqiāo quèCấu tạo磽 + 崅 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.土地坚硬瘠薄。 Từ liên quan Gần nghĩa硗确 · 硗薄 · 磽確 · 磽薄 · 硗垤 · 硗埆 · 硗塲 · 硗戛