崿
Pinyin: è
Tổng quan
vách đá vực thẳm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | è |
|---|---|
| Quảng Đông | ngok6 |
| Nhật Bản | GAKU |
| Chú âm | ㄜˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | ngak |
| Phản thiết | 五各切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 山崖。《文選.張衡.西京賦》:「坻崿鱗眴,棧齴巉嶮。」明.徐弘祖《徐霞客遊記.卷三下.粵西遊日記二》:「南抵東南隅,石崿懸峭,片片飛雲綴空。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 崿è 1.山崖。 2.高峻。 3.惊惧貌。参见"崿崿"。
Eng
- CC-CEDICT cliff|precipice
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五各切【集韻】【韻會】【正韻】逆各切,𠀤音諤。崖也。【張衡·西京賦】坻崿嶙峋。【註】坻,除也。崿,崖也。嶙峋,殿階高峻貌。【謝靈運·晚出西射堂詩】連障疊巘崿。 又【集韻】亦作㠋。【韓愈·晚秋聯句】秦關東巖㠋。 又作㟧。【唐書·顏眞卿傳】淸河使李㟧乞師。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㞻 · 㟧 · 㠋 · 𡼑 · 𡼰 · 𡾙