崿峙 è zhì Pinyin: è zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.耸立。 Cấu tạo: 崿 + 峙 (trĩ)Pinyinè zhìCấu tạo崿 + 峙 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.耸立。 Từ liên quan Gần nghĩa峙立 · 峙立江邊 · 峙积 · 峙積 · 崿崝 · 崿崿 · 崿嶂 · 峙峪文化