yǎn

Pinyin: yǎn

Tổng quan

Tổng nét: 12Bộ:sơn 山(+9 nét)Hình thái:⿰山彥Nét bút:丨フ丨丶一丶ノ一ノノノノThương Hiệt: UYHH (山卜竹竹)Unicode:U+5D43Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 嵼Không hiện chữ?

嶘嵃 · 泐嵃

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyǎn
Quảng Đôngjin5
Nhật BảnKEHASHII
Hán ngữ Trung cổngienx
Phản thiết魚蹇切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嵃yǎn 1.险峻貌。 2.见"葝"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】魚蹇切【集韻】語蹇切,𠀤音讞。㟞嵃,山峻貌。【潘岳·西征賦】峻嵃峭以繩直。【註】嵃峭,高峻貌。又【郭璞·江賦】厓隒爲之泐嵃。【註】厓隒,岸也。泐嵃,猶巖崿也。 又【玉篇】殿臺之勢。 又【字彙】魚變切【正字通】宜殿切,𠀤音彥。義同。

Tự hình

  • Khải thư