泐嵃

lè yǎn

Pinyin: lè yǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.江河岸边因水流冲激而形成的坑穴。

Cấu tạo: 泐 (lặc) + 嵃

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.江河岸边因水流冲激而形成的坑穴。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泐失 · 泐布 · 泐此 · 泐滅 · 泐潭 · 泐灭 · 泐石 · 泐蚀