嵗
Pinyin: suì1
Tổng quan
biến thể của 歲 岁[sui4], năm tuổi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | suì1 |
|---|---|
| Quảng Đông | seoi3 |
| Nhật Bản | SEI |
| Chú âm | ㄙㄨㄛˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嵗suì1.同"岁"。
Eng
- CC-CEDICT variant of 歲|岁[sui4], year|years old
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 歲 · 岁 · 歲