暮岁 mộ tuế Hán Việt: mộ tuế Tổng quan uối năm. mộ tuế mộ tuế ☆Cuối năm. Cấu tạo: 暮 (mộ) + 岁 (tuế)Hán Việtmộ tuếCấu tạo暮 + 岁 · mộ + tuế nghĩa thành phần: mộ + tuế Nghĩa ViệtCihui uối năm. mộ tuế mộ tuế ☆Cuối năm.