暮嵗 mộ tuế Hán Việt: mộ tuế Tổng quan Cuối năm 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一年将尽之时; 农历十二月。 2.晩年。 Cấu tạo: 暮 (mộ) + 岁 (tuế)Hán Việtmộ tuếTừ loạidanhCấu tạo暮 + 岁 · mộ + tuế nghĩa thành phần: mộ + tuế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cuối năm Từ liên quan Gần nghĩa岁修 · 岁俸 · 岁入 · 岁出 · 岁初 · 岁寒 · 岁差 · 岁序