嵦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hoi2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngai |
| Phản thiết | 可亥切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五來切【集韻】魚開切,𠀤音皚。崍嵦,山貌。 又【五音集韻】可亥切,音塏。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hoi2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngai |
| Phản thiết | 可亥切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【廣韻】五來切【集韻】魚開切,𠀤音皚。崍嵦,山貌。 又【五音集韻】可亥切,音塏。義同。