崃嵦

lái kǎi

Pinyin: lái kǎi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.山貌。《广韵.平咍》"嵦,崃嵦。"一说山名。《字汇.山部》"嵦,崃嵦,山名。"

Cấu tạo: 崍 (lai) + 嵦

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.山貌。《广韵.平咍》"嵦,崃嵦。"一说山名。《字汇.山部》"嵦,崃嵦,山名。"

Từ liên quan

Gần nghĩa

崃山 · 崍山