Pinyin:

Tổng quan

sống núi đỉnh chóp

齿嵴 · 眉嵴 · 游离嵴 · 二髂嵴的

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngzek3
Chú âmㄐㄧˊ
Phản thiết資昔切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嵴 山脊 嵴,山脊。--《集韵》 嵴jí山脊。 嵴jǐ 1.山脊。

Eng

  • CC-CEDICT ridge|crest|apex

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】資昔切,音脊。山脊也。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𡹒