嵴
Pinyin: jí
Tổng quan
sống núi đỉnh chóp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jí |
|---|---|
| Quảng Đông | zek3 |
| Chú âm | ㄐㄧˊ |
| Phản thiết | 資昔切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嵴 山脊 嵴,山脊。--《集韵》 嵴jí山脊。 嵴jǐ 1.山脊。
Eng
- CC-CEDICT ridge|crest|apex
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】資昔切,音脊。山脊也。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 𡹒