眉嵴

méi jǐ

Pinyin: méi jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼眶上突出呈弓状的骨质嵴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼眶上突出呈弓状的骨质嵴。