嵽
Pinyin: dié
Tổng quan
參見「嵽嵲」條。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dié |
|---|---|
| Quảng Đông | dit6 |
| Nhật Bản | TETSU |
| Hán ngữ Trung cổ | det |
| Phản thiết | 徒結切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「嵽嵲」條。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤徒結切,音垤。嵽嵲,山突兀貌。【張衡·西京賦】直嵽𡸣以高居。【集韻】或作𡻜𡼄垤。 又【集韻】大計切,音遞。岹嵽,山形。【王延壽·魯靈光殿賦】浮柱岹嵽以星懸。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 崹 · 崹 · 𫶇