𫶇嵲

dié niè

Pinyin: dié niè

Tổng quan

Cấu tạo: 𫶇 +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高山或指山的高處。唐.杜甫〈自京赴奉先縣詠懷五百字〉詩:「凌晨過驪山,御榻在嵽嵲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高峻; 高峻的山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高峻。 2.高峻的山。

Eng

  • Cihui 嵽嵲 diéniè v.p. <wr.> high; towering