嵽嵲
Pinyin: dié niè
Tổng quan
1.高峻。 2.高峻的山。
高山或指山的高處。唐.杜甫〈自京赴奉先縣詠懷五百字〉詩:「凌晨過驪山,御榻在嵽嵲。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cao vút
- Biên soạn 嵽嵲 diéniè v.p. <wr.> high; towering
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高山或指山的高處。唐.杜甫〈自京赴奉先縣詠懷五百字〉詩:「凌晨過驪山,御榻在嵽嵲。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.高峻。 2.高峻的山。
Eng
- Cihui 嵽嵲 diéniè v.p. <wr.> high; towering
- Tần suất từ 嵽嵲 diéniè v.p. <wr.> high; towering