嶈
Pinyin: qiāng
Tổng quan
Tổng nét: 14Bộ:sơn 山(+11 nét)Hình thái:⿱山將Nét bút:丨フ丨フ丨一ノノフ丶丶一丨丶Thương Hiệt: UVMI (山女一戈)Unicode:U+5D88Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ソウ (sō),ショウ (shō) 𡺃Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiāng |
|---|---|
| Quảng Đông | coeng1 |
| Nhật Bản | SHAU |
| Hán ngữ Trung cổ | chiang |
| Phản thiết | 千羊切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嶈qiāng 1.见"嶈嶈"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】七羊切【集韻】【韻會】【正韻】千羊切,𠀤音槍。山高貌。 又山激聲。【班固·西都賦】揚波濤於碣石,激神嶽之嶈嶈。【註】嶈嶈,水激山聲。【崔琰·述初賦】倚高艫以周盻,觀秦門之嶈嶈。【正字通】古借將,音義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡺃