jīn

Pinyin: jīn

Tổng quan

Âm Hán Việt:toàn,tâmTổng nét: 15Bộ:sơn 山(+12 nét)Hình thái:⿱山朁Nét bút:丨フ丨一フノフ一フノフ丨フ一一Thương Hiệt: UMUA (山一山日)Unicode:U+5D9CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡼫𡾡Không hiện chữ? •Thiên Hưng trấn phú - 天興鎮賦(Nguyễn Bá Thông) cao ngất ngưởng Xem các từ ngữ 嶜崟, 嶜岑. tâm ngâm 嶜崟•tâm sầm 嶜岑

嶜岑 · 嶜崟

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjīn
Quảng Đôngzam1
Nhật BảnSHIN
Hán ngữ Trung cổzim
Phản thiết昨淫切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嶜jīn 1.见"嶜岑"。 2.见"嶜崟"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】昨淫切【集韻】咨林切【類篇】才淫切,𠀤音梣。嶜嵒,高銳貌。【揚雄·羽獵賦】玉石嶜崟。【張衡·南都賦】幽谷嶜岑,夏含霜雪。【註】嶜岑,峻極貌。 又【集韻】集荏切,音坅。嶜碞,山貌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡼫