嶜岑

jīn cénTÂM SẦM

Hán Việt: TÂM SẦM · Pinyin: jīn cén

Tổng quan

Dáng núi cao ngất

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高峻幽深貌。

Cấu tạo: 嶜 + 岑 (sầm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cao ngất
  • Tần suất từ Dáng núi cao ngất.; Sáng núi cao ngất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高峻幽深貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

岑寂 · 岑山 · 岑岑 · 岑嶺 · 岑巩 · 岑彭 · 岑樓 · 岑溪