嶝
đặng
Hán Việt: đặng · Pinyin: dèng
Tổng quan
*
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dèng |
|---|---|
| Hán Việt | đặng |
| Quảng Đông | dang3 |
| Nhật Bản | SAKAMICHI |
| Hàn Quốc | 등 |
| Chú âm | ㄉㄣˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | tongh |
| Phản thiết | 都鄧切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 嶝 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Đường nhỏ đi lên núi.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 登山的小路。《字彙.山部》:「嶝,登陟之道。」《樂府詩集.卷三二.相和歌辭七.南朝宋.沈約.從軍行》:「雲縈九折嶝,風卷萬里波。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嶝 嶝道,可供攀登的山间小道 小山坡 嶝,小坂也。--《玉篇·山部》 嶝dèng 1.嶝道。 2.见"嶒嶝"。
Eng
- CC-CEDICT path leading up a mountain
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】都鄧切【集韻】丁鄧切,𠀤登去聲。【說文】本作隥。仰也。或作嶝。【玉篇】小版也。【增韻】登陟之道。【集韻】亦作磴。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 磴 · 磴