嶒嶝

céng dèngtằng đặng

Hán Việt: tằng đặng · Pinyin: céng dèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高起。

Cấu tạo: 嶒 (tằng) + 嶝 (đặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高起。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嶒峨 · 嶒峻 · 嶒崚 · 嶒崭 · 嶒嵘 · 嶒嶄 · 嶒嶷 · 嶒嶸