嶒嶝 céng dèng · tằng đặng Hán Việt: tằng đặng · Pinyin: céng dèng Tổng quan Cấu tạo: 嶒 (tằng) + 嶝 (đặng)Pinyincéng dèngHán Việttằng đặngCấu tạo嶒 + 嶝 · tằng + đặng nghĩa thành phần: tằng + đặng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高起。Tân Hoa Tự Điển 1.高起。