嶡
Pinyin: guì
Tổng quan
dựng đứng hiểm trở đồ tế lễ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guì |
|---|---|
| Quảng Đông | gwai3 |
| Nhật Bản | KEI |
| Chú âm | ㄍㄨㄟˋ |
| Phản thiết | 居月切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 山崛起的樣子。《字彙.山部》:「嶡,山嶡起貌。」
Eng
- CC-CEDICT precipitous|mountainous
- CC-CEDICT sacrificial vessel
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】姑衞切,音貴。山崛起貌。 又【集韻】居月切,音厥。俎名。【禮·明堂位】夏后氏以嶡。【註】嶡之言蹷也。謂中足爲橫距之象。周禮謂之距。 考證:〔【禮·明堂位】夏后氏用嶡。〕 謹照原文用改以。
Tự hình
- Khải thư