梡嶡

hún guì

Pinyin: hún guì

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"梡橛"; 礼器。上古祭祀用以陈放牲体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"梡橛"。 2.礼器。上古祭祀用以陈放牲体。