yǐn

Pinyin: yǐn

Tổng quan

Âm Hán Việt:nhạc,ẩnTổng nét: 17Bộ:sơn 山(+14 nét)Hình thái:⿰山㥯Nét bút:丨フ丨ノ丶丶ノ一丨一フ一一丶フ丶丶Thương Hiệt: UBMP (山月一心)Unicode:U+5DBEĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡽸𡾯Không hiện chữ? 𡽸Không hiện chữ? núi cao Xem Ẩn lân 嶾嶙. ẩn lân 嶾嶙

嶾嶙

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyǐn
Quảng Đôngjan2
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổqionx
Phản thiết倚謹切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「嶾嶙」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嶾yǐn 1.见"嶾嶙"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】於謹切【集韻】倚謹切,𠀤音隱。嶾嶙,山峻貌。詳嶙字註。【集韻】或从隱。亦作𡽸。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡽸 · 𡾯