嶾嶙

yǐn lín

Pinyin: yǐn lín

Tổng quan

ẻ cao ngất của núi. ẩn lân ẩn lân ☆Vẻ cao ngất của núi.

Cấu tạo: + (lân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ cao ngất của núi. ẩn lân ẩn lân ☆Vẻ cao ngất của núi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山高的樣子。唐.睿宗〈石淙〉詩:「奇峰嶾嶙箕山北,秀崿岹嶢嵩鎮南。」也作「隱嶙」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高耸突兀。多形容山势; 指高耸突兀的山峰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高耸突兀。多形容山势。 2.指高耸突兀的山峰。