廲
Pinyin: lí
Tổng quan
Tổng nét: 22Bộ:nghiễm 广(+19 nét)Hình thái:⿸广麗Nét bút:丶一ノ一丨フ丶一丨フ丶丶一ノフ丨丨一一フノフThương Hiệt: IMMP (戈一一心)Unicode:U+5EF2Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𢌒Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lí |
|---|---|
| Quảng Đông | lai4 |
| Nhật Bản | REI |
| Hán ngữ Trung cổ | le |
| Phản thiết | 憐提切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 廲lí 1.见"廲廼"。
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】憐提切,音黎。廲廔,綺窻。 又【集韻】鄰支切,音離。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢌒