廲人

lí rén

Pinyin: lí rén

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《周礼》官名。养马之官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》官名。养马之官。