廵
Nôm tuần
Pinyin: bù · Nôm: tuần
Tổng quan
biến thể của 巡[xun2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bù |
|---|---|
| Âm Nôm | tuần |
| Quảng Đông | ceon4 |
| Nhật Bản | JUN |
| Chú âm | ㄅㄨˋ |
Nghĩa
Nôm
- Giản Dị Hán Nôm tuần đi tuần [Eng: go on a round, go on patrol]
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「巡」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 廵bù ⒈〔菜~〕 ⒉〔~后〕地名,均在中国台湾省。
Eng
- CC-CEDICT variant of 巡[xun2]
Nguồn gốc
Khang Hy
【字彙補】巡字之譌。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 巡 · 巡 · 巡