逡廵

qūn xún

Pinyin: qūn xún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"逡巡"。

Cấu tạo: 逡 (thuân) + 廵

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"逡巡"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

逡巡 · 逡巡于 · 逡巡不前 · 廵功 · 逡循 · 逡次 · 逡縮 · 逡缩