弰
Pinyin: shāo
Tổng quan
đầu cung
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shāo |
|---|---|
| Quảng Đông | saau1 |
| Nhật Bản | YUHAZU |
| Chú âm | ㄕㄠˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | srau |
| Phản thiết | 師交切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.弓的兩端。《集韻.平聲.肴韻》:「弰,弓末。」北周.庾信〈擬詠懷詩〉二七首之一五:「輕雲飄馬足,明月動弓弰。」 2.泛指弓。唐.劉禹錫〈壯士行〉:「壯士走馬去,鐙前彎玉弰。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 弰shāo 1.弓的末梢。 2.借指弓箭。 3.通"矟"。
Eng
- CC-CEDICT ends of a bow
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【正韻】所交切【集韻】【韻會】師交切,𠀤音稍。【玉篇】弓使箭。 又弓末也。【廣韻】弓弰。【集韻】弓末。
Tự hình
- Khải thư