弓弰

gōng shāo

Pinyin: gōng shāo

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"弓梢"; 弓的两端末梢; 借指弓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"弓梢"。 2.弓的两端末梢。 3.借指弓。