jiàng

Pinyin: jiàng

Tổng quan

cái bẫy bẫy

弶伽河沙 · 弶網 · 弶网

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiàng
Quảng Đôngkoeng5
Nhật BảnAMIOHARU
Chú âmㄐㄧㄢˋ
Hán ngữ Trung cổgiangh
Phản thiết其亮切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 一種捕捉鳥獸的工具。唐.釋玄應《一切經音義.卷一八.鞞婆沙阿毗曇論》:「如弶,今畋獵家施弶以取鳥獸者,其形似弓也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弶jiàng ⒈捕捉鸟雀、老鼠等的器具。 ⒉用弶捕捉。

Eng

  • CC-CEDICT snare|to snare

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤其亮切,强去聲。【玉篇】施罟於道也。【廣韻】張取獸也。【集韻】以弓𥄲鳥獸。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 摾 · 𣚦 · 摾