弶伽河沙

Tổng quan

cắng già hà sa (譬喻)見恒河沙條。☸

Cấu tạo: + (già) + (hà) + (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cắng già hà sa (譬喻)見恒河沙條。☸