jiàn

Pinyin: jiàn

Tổng quan

Âm Hán Việt:kiệnTổng nét: 11Bộ:xích 彳(+8 nét) strong, robust; to strengthen Âm Nhật (onyomi):ケン (ken)Âm Nhật (kunyomi):すこ.やか (suko.yaka)Âm Quảng Đông:gin6 健Không hiện chữ? •Lãng ca - 浪歌(Viên Hoằng Đạo)

轻徤 · 鲜徤

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiàn
Quảng Đônggin6
Nhật BảnTAKESHI

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徤jiàn ⒈古同健”。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 健 · 健