鮮徤

xiān jiàn

Pinyin: xiān jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鲜健"; 强健有精神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鲜健"。 2.强健有精神。