xiāng

Pinyin: xiāng

Tổng quan

đi dạo đi lang thang

忀徉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiāng
Quảng Đôngsoeng1
Chú âmㄒㄧㄢˉ
Hán ngữ Trung cổsiang
Phản thiết思將切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忀xiāng 1.见"忀徉"。

Eng

  • CC-CEDICT to stroll|to ramble

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】息良切【集韻】思將切,𠀤音襄。【玉篇】忀徉也。【集韻】忀徉,逍遙也。一曰行貌。 又與躟同。【集韻】躟或作忀。

Tự hình

  • Khải thư