忀徉 xiāng yáng Pinyin: xiāng yáng Tổng quan Cấu tạo: 忀 + 徉 (dương)Pinyinxiāng yángCấu tạo忀 + 徉 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徘徊﹐游荡不定貌。Tân Hoa Tự Điển 1.徘徊﹐游荡不定貌。