xīn tâm

Hán Việt: tâm · Pinyin: xīn

Tổng quan

bộ Khang Hy số 61 (心) khi là thành tố đứng dọc

〈忄柬〉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxīn
Hán Việttâm
Quảng Đôngsam1
Nhật BảnRITSUSHINBEN
Chú âmㄕㄨˋ
Hán ngữ Trung cổsim

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Một hình thức của bộ {tâm} [心].;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忄xīn 1.汉字部首。通称"竖心旁"。用"忄"作部首的例字有﹕快﹑怯﹑怦等。

Eng

  • CC-CEDICT Kangxi radical 61 (心) as a vertical side element

Nguồn gốc

overlaid

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 㣺 · 心 · 心