〈忄柬〉

Tổng quan

【卯集上】【心字部】 〈忄柬〉 【集韻】同懶。字頭字从忄从柬。

Cấu tạo: + (tâm) + (giản) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui 【卯集上】【心字部】 〈忄柬〉 【集韻】同懶。字頭字从忄从柬。