gǎi

Pinyin: gǎi

Tổng quan

to rely on; look up to Tổng nét: 6Bộ:tâm 心(+3 nét)Hình thái:⿰⺖己Nét bút:丶丶丨フ一フThương Hiệt: PSU (心尸山)Unicode:U+5FCBĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

澄忋

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyingǎi
Quảng Đônggoi2
Nhật BảnTANOMU
Phản thiết下攺切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忋gǎi 1.凭恃﹔仰赖。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤公在切,音攺。【博雅】恃也,仰也。 又【集韻】【類篇】𠀤下攺切,音亥。義同。

Tự hình

  • Khải thư