Pinyin:

Tổng quan

phiền muộn bực bội

恓惶 · 恓切 · 恓屑 · 恓怆 · 恓恓 · 恓恻 · 恓惨 · 恓惻

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngcai1
Chú âmㄑㄧˉ
Phản thiết先齊切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「恓惶」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恓qī 1.悲痛;悲伤。参见"恓楚"﹑"恓怆"。 2.寒冷。

Eng

  • CC-CEDICT troubled|vexed

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【張訢訂正篇海】先齊切,音西。恓惶,煩惱之貌。【韋應物𥳑盧陟詩】恓惶戎旅下。與栖通。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư