恓惶

xī huáng

Pinyin: xī huáng

Tổng quan

bận rộn và bồn chồn | không vui

Cấu tạo: + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bận rộn và bồn chồn | không vui

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驚恐煩惱的樣子。唐.韋應物〈簡盧陟〉詩:「恓惶戎旅下,蹉跎淮海濱。」《大唐三藏取經詩話上》:「前去路途盡是虎狼蛇兔之處,逢人不語,萬種恓惶。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忙碌不安貌; 悲伤貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忙碌不安貌。 2.悲伤貌。

Eng

  • CC-CEDICT busy and restless|unhappy
  • Cihui busy and restless; unhappy