huí

Pinyin: huí

Tổng quan

hỗn loạn không rõ nghi ngờ mờ nhòe

恛恛 · 恛惶 · 恛惶无措

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuí
Quảng Đôngwui4
Chú âmㄏㄨㄟˊ
Phản thiết戸恢切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恛huí 1.昏乱貌。

Eng

  • CC-CEDICT disordered|indistinct doubtful|blurred

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】戸恢切,音回。昏亂貌。【揚子·太𤣥經】疑恛恛。【註】小人執志不堅,恛恛然從人也。

Tự hình

  • Khải thư