恛惶無措

huí huáng wú cuò

Pinyin: huí huáng wú cuò

Tổng quan

Cấu tạo: + (hoàng) + (vô) + (thố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恛:昏乱的样子;惶:惊慌。指惶恐不安,不知所措。