恡
lận
Hán Việt: lận · Pinyin: bǐng
Tổng quan
biến thể của 吝[lin4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bǐng |
|---|---|
| Hán Việt | lận |
| Quảng Đông | leon6 |
| Nhật Bản | RIN |
| Chú âm | ㄅㄧㄣˇ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cũng như chữ {lận} [吝].;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恡bǐng 1.忧愁。
Eng
- CC-CEDICT variant of 吝[lin4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】同悋。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 吝 · 悋 · 吝 · 吝 · 悋